bình cư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc sống bình thường, đời sống bằng phẳng: "Bình cư" chỉ một cuộc sống ổn định, không có nhiều biến động hay thăng trầm, diễn ra một cách êm đềm và bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau bao năm bôn ba, giờ đây ông ấy chỉ mong có một cuộc sống bình cư. (Sau nhiều năm phiêu bạt, bây giờ ông ấy chỉ mong có một cuộc sống bình thường, ổn định.)
- Ước mơ của cô ấy thật giản dị: một mái ấm và cuộc sống bình cư bên gia đình. (Ước mơ của cô ấy thật đơn giản: một tổ ấm và cuộc sống bình thường bên gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sống đời bình cư": sống một cuộc đời bình thường, ổn định.
- Ông cụ đã chọn sống đời bình cư nơi thôn quê sau khi nghỉ hưu. (Ông cụ đã chọn sống một cuộc đời bình thường ở nông thôn sau khi nghỉ hưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bình thường (tính từ): ở mức độ phổ biến, không có gì đặc biệt.
- Bằng phẳng (tính từ): không gồ ghề, trắc trở; êm ả, suôn sẻ (dùng cho bề mặt hoặc cuộc sống).
- An cư (động từ): định cư, sống ổn định ở một nơi. (Lưu ý: "An cư" nhấn mạnh việc định cư ổn định, trong khi "bình cư" nhấn mạnh tính chất bình thường, bằng phẳng của cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
- Bình dị: giản dị, mộc mạc và bình thường.
- Êm đềm: yên ả, không có sóng gió (thường dùng cho cuộc sống, ngày tháng).
Thành ngữ liên quan
- "An cư lạc nghiệp": (Thành ngữ) Ổn định chỗ ở thì mới vui vẻ với công việc. Thường dùng để nói về sự gắn bó giữa cuộc sống ổn định và sự phát triển sự nghiệp.
- Công ty có chính sách nhà ở nhằm giúp nhân viên an cư lạc nghiệp. (Công ty có chính sách nhà ở nhằm giúp nhân viên ổn định chỗ ở để yên tâm công tác.)
- ở bằng phẳng. ý nói: đời sống bình thường